WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
韭菜
HSK1
n
0 · Lv.1
jiǔcài
rau hẹ; hẹ
Chinese chives; Chinese leeks; garlic chives 割 韭菜 cut chives
漢越 cửu thái
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
韭菜盒
jiǔ cài hé
HSK4
bánh hẹ
韭菜花
jiǔ cài huā
HSK2
hoa hẹ
韭菜盒子
jiǔ cài hé zi
HSK4
bánh hẹ
查词
复习
真题
工具
我的