WinHSK

音译

HSK4v
0 · Lv.1
yīnyì

dịch âm; phiên âm

transliteration [ 相关词条 ] 音译法 [名] transliteration

漢越 âm dịch

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 译音 (区别于'意译')
义项 vHSK4

dịch âm; phiên âm

译音 (区别于'意译')

免费例句

“巴黎”是“Paris”的音译。

“Bālí” shì “Paris” de yīnyì.

HSK6

“巴黎” là dịch âm của “Paris”.

“Bālí” is the transliteration of “Paris”.

这个名字是音译过来的。

Zhège míngzì shì yīnyì guòlái de.

HSK6

Tên này được phiên âm lại.

This name is a transliteration.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan