拼
音韵
HSK7-9n 0 · Lv.1
yīnyùn
âm tiết vận luật trong thơ văn
sound, rhyme and tone of Chinese characters [ 相关词条 ] 音韵学 [名] phonology
漢越 âm vận
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指和谐的声音:诗文的音节韵律
- 指汉字字音的声、韵、调
等级
义项 ①n≈HSK7-9
âm tiết vận luật trong thơ văn
指和谐的声音:诗文的音节韵律
免费例句
《千字文》是四言长诗,首尾连贯,音韵谐美。
≈HSK6
义项 ②n≈HSK7-9
âm vận (chỉ thanh, vận, điệu trong chữ Hán)
指汉字字音的声、韵、调
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分