WinHSK

韵味

HSK7-9n
0 · Lv.1
yùnwèi

ý nhị; hàm súc; ý vị

漢越 vận vị

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 声韵所体现的意味
  2. 情趣;趣味
义项 nHSK7-9

ý nhị; hàm súc; ý vị

声韵所体现的意味

免费例句

颜色已发黄的老报纸配以充满怀旧情调的包装,就有了一些历史韵味。

HSK5

这句话很有韵味。

Zhè jù huà hěn yǒu yùnwèi.

HSK6

Câu nói này đầy ý nhị sâu sắc.

This sentence has a profound charm.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

thú vị; sự thú vị

情趣;趣味

免费例句

这部电影充满韵味。

Zhè bù diànyǐng chōngmǎn yùnwèi.

HSK6

Bộ phim này đầy sự thú vị.

This movie is full of charm.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan