WinHSK

顶嘴

HSK6v
0 · Lv.1
dǐngzuǐ

cãi; tranh luận; biện luận; cãi lại; tranh cãi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 还嘴;争辩(多指对长辈或上级)
义项 vHSK6

cãi; tranh luận; biện luận; cãi lại; tranh cãi

还嘴;争辩(多指对长辈或上级)

免费例句

别顶嘴,要听老师的话。

bié dǐng zuǐ, yào tīng lǎo shī de huà

HSK4

Đừng cãi lời, phải nghe lời thầy.

Don't talk back, listen to the teacher.

小时候顶嘴的代价就是挨揍!

Xiǎoshíhou dǐngzuǐ de dàijià jiùshì ái zòu!

HSK5

Hồi nhỏ, cãi lại là bị ăn đòn ngay!

When I was a child, the price of talking back was getting a beating!

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan