拼
顶棚
HSK7-9n 0 · Lv.1
dǐngpéng
trần nhà; mái che
ceiling [ 相关词条 ] 顶棚灯 [名] ceiling light
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 天棚.
等级
义项 ①n≈HSK7-9
trần nhà; mái che
天棚.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trần nhà; mái che
ceiling [ 相关词条 ] 顶棚灯 [名] ceiling light
trần nhà; mái che
天棚.