WinHSK

顷刻

HSK7-9adv, n
0 · Lv.1
qǐnɡkè

khoảng cách; phút chốc; chốc lát; chốc; xoét; phút

漢越 khoảnh khắc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 极短的时间
义项 adv, nHSK7-9

khoảng cách; phút chốc; chốc lát; chốc; xoét; phút

极短的时间

免费例句

一阵风过,江面上顷刻间掀起了巨浪。

Yī zhèn fēng guò, jiāngmiàn shàng qǐngkè jiān xiān qǐ le jù làng.

HSK6

Một trận gió thổi qua, mặt sông chốc lát đã nổi sóng lớn.

A gust of wind passed, and huge waves rose on the river in an instant.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50