拼
项羽
HSK4n 0 · Lv.1
xiàngyǔ
Hạng Vũ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 秦末起义领袖。
等级
义项 ①n≈HSK4
Hạng Vũ
秦末起义领袖。
免费例句
项羽自称西楚霸王。
Xiàng Yǔ zìchēng Xīchǔ Bàwáng.
≈HSK6
Hạng Vũ tự xưng là Tây Sở Bá Vương.
Xiang Yu proclaimed himself the Hegemon-King of Western Chu.
秦朝灭亡后,刘邦与项羽展开了争夺天下的大战。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分