WinHSK

顺手

HSK7-9adj, adv
0 · Lv.1
shùnshǒu

thuận lợi; thuận tay; thuận tiện

漢越 thuận thủ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (顺手儿) 做事没有遇到阻碍;顺利
  2. 很轻易地一伸手;随手
  3. 顺便;捎带着
义项 adjHSK7-9

thuận lợi; thuận tay; thuận tiện

(顺手儿) 做事没有遇到阻碍;顺利

免费例句

有一个人去公司面试时,顺手把地上的香蕉皮扔进了垃圾桶,正好被路过的经理看见了,因此他得到了工作。

HSK4

那个球拍用起来很顺手。

nà ge qiú pāi yòng qǐ lái hěn shùn shǒu

HSK4

Cái vợt đó dùng thuận tay.

That racket feels very comfortable to use.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 advHSK7-9

thuận tay; tiện tay

很轻易地一伸手;随手

免费例句

我顺手把门关上了。

Wǒ shùnshǒu bǎ mén guān shàng le.

HSK4

Tôi tiện tay đóng cửa lại.

I closed the door casually.

她顺手拿了一本书。

Tā shùnshǒu ná le yì běn shū.

HSK5

Cô ấy tiện tay lấy một quyển sách.

She picked up a book conveniently.

义项 advHSK7-9

tiện thể; nhân tiện

顺便;捎带着

免费例句

你去邮局,顺手帮我取一下包裹。

Nǐ qù yóujú, shùnshǒu bāng wǒ qǔ yīxià bāoguǒ.

HSK4

Bạn đi bưu điện, nhân tiện lấy bưu phẩm hộ tôi.

Since you're going to the post office, please pick up my package on the way.