拼
顺着
HSK7-9v 0 · Lv.1
shùnzhe
xuống theo; thẳng theo; dọc theo
漢越 thuận trước
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 沿着某个路线或者方向动
- 按照别人的意思说话、做事情
等级
义项 ①v≈HSK7-9
xuống theo; thẳng theo; dọc theo
沿着某个路线或者方向动
免费例句
他顺着轨道骑自行车。
Tā shùnzhe guǐdào qí zìxíngchē.
≈HSK4
Anh ấy đi xe đạp dọc theo đường ray.
He rides his bike along the track.
小猫顺着墙根跑走了。
Xiǎo māo shùn zhe qiánggēn pǎo zǒu le.
≈HSK4
Con mèo nhỏ chạy dọc theo chân tường.
The kitten ran away along the base of the wall.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
theo; làm theo
按照别人的意思说话、做事情
免费例句
他总是顺着妻子的决定。
Tā zǒng shì shùn zhe qīzi de juédìng.
≈HSK4
Anh ấy luôn làm theo quyết định của vợ.
He always goes along with his wife's decisions.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分