WinHSK

须发

HSK3n
0 · Lv.1

râu tóc

beard and hair 须发 皆白 white hair and beard

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 胡须和头发
义项 nHSK3

râu tóc

胡须和头发

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan