WinHSK

须鲸

HSK7-9n
0 · Lv.1
jīng

cá voi tấm sừng

whalebone/baleen/fin whale; finback (whale)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种鲸鱼。
  2. 须鲸是一种大型的海洋哺乳动物,属于须鲸科,主要以浮游生物为食。
义项 nHSK7-9

cá voi tấm sừng

一种鲸鱼。

免费例句

一般将它们分为两类,一类口中有须无齿,称须鲸;另一类口中有齿无须,叫齿鲸。

HSK6

义项 nHSK7-9

Mysticeti; cá voi lưng gù; cá voi có râu

须鲸是一种大型的海洋哺乳动物,属于须鲸科,主要以浮游生物为食。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan