WinHSK

顽固

HSK7-9adj
0 · Lv.1
wángù

ngoan cố; bảo thủ

chronic; deeply fixed; stubborn [ 相关词条 ] 顽固保守 brassbound; stubborn and conservative; obstinate and unchangeable 顽固不化 incorrigibly obstinate 顽固分子 [名] diehard; diehard element 顽固派 [名] diehard

漢越 ngoan cố

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 思想保守,不肯改变
  2. 指某种状态难以改变
义项 adjHSK7-9

ngoan cố; bảo thủ

思想保守,不肯改变

免费例句

这是顽固的态度。

Zhè shì wángù de tàidu.

HSK5

Đây là thái độ bảo thủ.

This is a stubborn attitude.

顽固的想法很难改变。

Wángù de xiǎngfǎ hěn nán gǎibiàn.

HSK5

Tư tưởng bảo thủ rất khó thay đổi.

Stubborn ideas are hard to change.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

khó chữa; khó giải quyết; khó thay đổi

指某种状态难以改变

免费例句

哮喘这种病很顽固。

xiào chuǎn zhè zhǒng bìng hěn wán gù。

HSK6

Bệnh hen suyễn rất khó chữa.

Asthma is a stubborn disease.

这个问题很顽固。

Zhège wèntí hěn wángù.

HSK6

Vấn đề này rất khó giải quyết.

This problem is very stubborn.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50