WinHSK

顽症

HSK6n
0 · Lv.1
wánzhèng

chứng bệnh khó chữa

chronic and stubborn disease; persistent/obstinate/stubborn ailment

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指难治或久治不愈的病症
义项 nHSK6

chứng bệnh khó chữa

指难治或久治不愈的病症

免费例句

癌症是一种顽症。

Áizhèng shì yī zhǒng wánzhèng.

HSK6

Ung thư là một căn bệnh khó chữa.

Cancer is a stubborn disease.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan