拼
顽童
HSK6n 0 · Lv.1
wántóng
đứa bé bướng bỉnh; thằng nhóc; thằng nhãi ranh; thằng ranh con
naughty boy; urchin
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 顽皮的儿童
等级
义项 ①n≈HSK6
đứa bé bướng bỉnh; thằng nhóc; thằng nhãi ranh; thằng ranh con
顽皮的儿童
免费例句
顽童
Wántóng
≈HSK6
Đứa trẻ tinh nghịch
Naughty child
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分