拼
颁奖
HSK7-9v 0 · Lv.1
bānjiǎng
trao giải; ban thưởng; trao thưởng; trao tặng giải; trao giải thưởng
give/award/bestow a prize; make a presentation (to sb) 颁奖 晚会 presentation evening 颁奖 典礼 prize-giving ceremony 为劳动模范 颁奖 award prizes to model workers [ 相关词条 ] 颁奖仪式 [名] award ceremony; award presentation; presentation ceremony
漢越 ban tưởng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 颁发奖状、奖杯或奖品等
等级
义项 ①v, sv≈HSK7-9
trao giải; ban thưởng; trao thưởng; trao tặng giải; trao giải thưởng
颁发奖状、奖杯或奖品等
免费例句
大会将为优胜者颁奖。
dà huì jiāng wèi yōu shèng zhě bān jiǎng。
≈HSK5
Đại hội sẽ trao giải cho người thắng cuộc.
The conference will award prizes to the winners.
校长亲自为获奖者颁奖。
Xiàozhǎng qīnzì wèi huòjiǎngzhě bānjiǎng.
≈HSK5
Hiệu trưởng đích thân ban thưởng cho người đạt giải.
The principal personally presented the award to the winner.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分