WinHSK

颁授

HSK7-9v
0 · Lv.1
bānshòu

trao giải

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to award
  2. to confer (e.g. diploma)
义项 vHSK7-9

trao giải

to award

义项 vHSK7-9

để trao (ví dụ: bằng tốt nghiệp)

to confer (e.g. diploma)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan