WinHSK

颁行

HSK7-9v
0 · Lv.1
bānxíng

ban hành; phát hành; lưu hành; in ra (ban bố thi hành)

issue for enforcement; promulgate for enactment 颁行 法规 enact a statute

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 颁布施行
义项 vHSK7-9

ban hành; phát hành; lưu hành; in ra (ban bố thi hành)

颁布施行

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan