WinHSK

颂扬

HSK7-9v
0 · Lv.1
sònɡyánɡ

khen ngợi; ca ngợi

sing/chant praises; eulogize; laud; extol; glorify 颂扬 英雄人物 chant the eulogy of heroes; bestow a eulogy on heroes 颂扬 某人的功绩 extol sb's merits

漢越 tụng dương

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 歌颂赞扬
义项 vHSK7-9

khen ngợi; ca ngợi

歌颂赞扬

免费例句

我们一起颂扬她。

Wǒmen yīqǐ sòngyáng tā.

HSK6

Chúng tôi cùng nhau khen ngợi cô ấy.

We praised her together.

这首颂扬祖国的诗很动人。

Zhè shǒu sòngyáng zǔguó de shī hěn dòngrén.

HSK6

Bài thơ ca ngợi quê hương thật cảm động.

This poem praising the motherland is very moving.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan