WinHSK

预览

HSK5v
0 · Lv.1
lǎn

xem trước

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指在正式打开或发布之前,预先详细地查看内容或效果图的行为
义项 vHSK5

xem trước

指在正式打开或发布之前,预先详细地查看内容或效果图的行为

免费例句

他们预览了展览的内容。

Tāmen yùlǎn le zhǎnlǎn de nèiróng.

HSK5

Họ đã xem trước nội dung của buổi triển lãm.

They previewed the content of the exhibition.

观众预览了新电影。

guān zhòng yù lǎn le xīn diàn yǐng。

HSK6

Khán giả đã xem trước bộ phim mới.

The audience previewed the new movie.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan