拼
预谋
HSK7-9v 0 · Lv.1
yùmóu
mưu tính trước; dự tính trước; lập kế hoạch trước
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 做坏事之前有所谋划特指犯人做犯法的事之前有所谋划
等级
义项 ①v≈HSK7-9
mưu tính trước; dự tính trước; lập kế hoạch trước
做坏事之前有所谋划特指犯人做犯法的事之前有所谋划
免费例句
他的行为是有预谋的。
Tā de xíngwéi shì yǒu yùmóu de.
≈HSK6
Hành động của anh ta là có chủ mưu.
His actions were premeditated.
他预谋了一起抢劫案。
Tā yùmóu le yī qǐ qiǎngjié àn.
≈HSK6
Hắn đã lên kế hoạch cho một vụ cướp.
He premeditated a robbery case.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分