拼
领域
HSK5n 0 · Lv.1
lǐngyù
vùng; khu vực; lãnh thổ
field; sphere; domain; realm
漢越 lĩnh vực
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一个国家行使主权的区域。
- 学术思想或社会活动的范围。
等级
义项 ①n≈HSK5
vùng; khu vực; lãnh thổ
一个国家行使主权的区域。
免费例句
他在各个领域都很棒。
Tā zài gège lǐngyù dōu hěn bàng.
≈HSK3
Anh ấy giỏi ở mọi lĩnh vực.
He is excellent in every field.
她在研究领域处于领先地位。
Tā zài yánjiū lǐngyù chǔyú lǐngxiān dìwèi.
≈HSK4
Cô ấy đứng đầu trong lĩnh vực nghiên cứu.
She is at the forefront of her research field.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
lĩnh vực; phạm vi
学术思想或社会活动的范围。
免费例句
他在医学领域有很高的造诣。
Tā zài yīxué lǐngyù yǒu hěn gāo de zàoyì.
≈HSK5
Anh ấy có thành tựu rất cao trong lĩnh vực y học.
He has high attainments in the medical field.
她在艺术领域取得了成功。
Tā zài yìshù lǐngyù qǔdé le chénggōng.
≈HSK5
Cô ấy đã đạt được thành công trong lĩnh vực nghệ thuật.
She has achieved success in the field of art.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分