拼
颊囊
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiánáng
nang cơ má (túi đựng thức ăn để nhai lại ở dưới má của các động vật nhai lại)
cheek pouch
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 仓鼠等啮齿动物和猿猴的口腔内两侧的囊状构造,用来暂时贮存食物也叫颊嗛 (jiáqiǎn)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nang cơ má (túi đựng thức ăn để nhai lại ở dưới má của các động vật nhai lại)
仓鼠等啮齿动物和猿猴的口腔内两侧的囊状构造,用来暂时贮存食物也叫颊嗛 (jiáqiǎn)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分