WinHSK

颐指

HSK1v
0 · Lv.1
zhǐ

để chỉ ra những gì một người muốn bằng cử chỉ khuôn mặt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to indicate what one wants by facial gesture
  2. to order with the chin
义项 vHSK1

để chỉ ra những gì một người muốn bằng cử chỉ khuôn mặt

to indicate what one wants by facial gesture

义项 vHSK1

đặt hàng với cằm

to order with the chin

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50