WinHSK

颓丧

HSK7-9adj
0 · Lv.1
tuísànɡ

sa sút tinh thần; suy sụp tinh thần; mất tinh thần

漢越 đồi táng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 情绪低落,精神委靡
义项 adjHSK7-9

sa sút tinh thần; suy sụp tinh thần; mất tinh thần

情绪低落,精神委靡

免费例句

他颓丧地低着头,半天不说话。

Tā tuísàng de dīzhe tóu, bàntiān bù shuōhuà.

HSK6

Anh ấy suy sụp tinh thần, gục đầu xuống cả buổi không nói gì.

He hung his head dejectedly and didn't speak for a long time.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan