WinHSK

颠连

HSK7-9v
0 · Lv.1
diānlián

khốn khổ; gian khổ; gian truân

continuous 群山 颠连 起伏 rolling mountains

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 困苦
  2. 形容连绵不断
  3. 穷困; 受挫折
义项 vHSK7-9

khốn khổ; gian khổ; gian truân

困苦

义项 vHSK7-9

liên miên không dứt; liên miên dai dẳng; vô tận

形容连绵不断

义项 vHSK7-9

nghiêng ngửa

穷困; 受挫折

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan