拼
颠颠
HSK7-9v 0 · Lv.1
diāndiān
vui vẻ; vui sướng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容高兴或勤快的样子
等级
义项 ①v≈HSK7-9
vui vẻ; vui sướng
形容高兴或勤快的样子
免费例句
我的自行车在凹凸不平的路上颠颠簸簸。
Wǒ de zìxíngchē zài āotū bùpíng de lù shàng diāndiānbōbō.
≈HSK6
Chiếc xe đạp của tôi lắc lư trên con đường gồ ghề.
My bicycle was bumping along the uneven road.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分