WinHSK

颤悠

HSK7-9v
0 · Lv.1
chànyōu

nhún nhẩy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 颤动摇晃
义项 vHSK7-9

nhún nhẩy

颤动摇晃

免费例句

椅子晃了一下。

Yǐzi huàng le yīxià.

HSK4

Chiếc ghế rung nhẹ một cái.

The chair wobbled a bit.

他颤颤巍巍地走了几步。

Tā chànchanwēiwēi de zǒu le jǐ bù.

HSK6

Anh ấy loạng choạng đi được vài bước.

He staggered a few steps.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan