拼
颤抖
HSK7-9v 0 · Lv.1
chàndǒu
run; run rẩy
漢越 chiến đẩu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 身体或者身体的某个部分控制不住地抖、动
等级
义项 ①v≈HSK7-9
run; run rẩy
身体或者身体的某个部分控制不住地抖、动
免费例句
他吓得浑身发颤。
Tā xià de húnshēn fā chàn.
≈HSK5
Anh ấy sợ đến run rẩy cả người.
He was so scared that his whole body trembled.
树枝在寒风中颤抖。
Shùzhī zài hánfēng zhōng chàndǒu.
≈HSK5
Cành cây run rẩy trong gió rét.
The branches trembled in the cold wind.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分