拼
风趣
HSK7-9adj 0 · Lv.1
fēngqù
dí dỏm; thú vị; hài hước
漢越 phong thú
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (言语、文字等)幽默有趣
- 指幽默有趣的情调、品位
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
dí dỏm; thú vị; hài hước
(言语、文字等)幽默有趣
免费例句
他的讲话非常风趣。
Tā de jiǎnghuà fēicháng fēngqù.
≈HSK6
Bài nói của anh ấy rất hài hước.
His speech is very witty.
二人转由一男一女,身着鲜艳的服饰,手拿扇子、手绢,边走边唱边舞,表现一段故事,唱腔高亢粗犷,唱词诙谐风趣。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
sự vui vẻ; sự hài hước
指幽默有趣的情调、品位
免费例句
她的言谈总是带着风趣。
Tā de yántán zǒngshì dài zhe fēngqù.
≈HSK6
Cách nói chuyện của cô ấy luôn mang sự hài hước.
Her conversation is always full of wit.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分