WinHSK

风铃

HSK5n
0 · Lv.1
fēnglíng

chuông gió; nhạc gió (thứ nhạc treo quanh mái tháp và các chùa chiền, khi có gió nhạc du dương phát ra tiếng kêu leng keng.)

wind bell; wind chime

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 佛殿、宝塔等檐下悬挂的铃,风吹时摇动发出声音
义项 nHSK5

chuông gió; nhạc gió (thứ nhạc treo quanh mái tháp và các chùa chiền, khi có gió nhạc du dương phát ra tiếng kêu leng keng.)

佛殿、宝塔等檐下悬挂的铃,风吹时摇动发出声音

免费例句

门上的风铃发出叮当声。

Mén shàng de fēnglíng fāchū dīngdāng shēng.

HSK5

Chuông gió trên cửa phát ra âm thanh leng keng.

The wind chime on the door makes a tinkling sound.

风铃声真悦耳。

Fēnglíng shēng zhēn yuè'ěr.

HSK6

Tiếng chuông gió thật êm tai.

The sound of the wind chime is really pleasant.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan