拼
飒拉
HSK1n 0 · Lv.1
sàlā
Zara (thương hiệu); sà lā: tiếng gió; tiếng nước chảy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 风声; 水流声 风声是指风吹过时发出的声音;水流声是指水流动时产生的声音。
等级
义项 ①n≈HSK1
Zara (thương hiệu); sà lā: tiếng gió; tiếng nước chảy
风声; 水流声 风声是指风吹过时发出的声音;水流声是指水流动时产生的声音。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分