WinHSK

飘扬

HSK7-9v
0 · Lv.1
piāoyáng

bay; bay bay; lay động; phất phơ; tung bay

漢越 phiêu dương

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在空中随风摇动也做飘飏
义项 vHSK7-9

bay; bay bay; lay động; phất phơ; tung bay

在空中随风摇动也做飘飏

免费例句

很多旗子在风中飘扬。

Hěn duō qízi zài fēng zhōng piāoyáng.

HSK5

Rất nhiều lá cờ tung bay trong gió.

Many flags are fluttering in the wind.

彩旗在天空中飘扬。

Cǎi qí zài tiānkōng zhōng piāoyáng.

HSK5

Cờ màu bay phấp phới trên bầu trời.

Colorful flags are fluttering in the sky.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50