拼
飘摇
HSK6v 0 · Lv.1
piāoyáo
bay trong gió
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- floating in the wind
- swaying
- tottering
- unstable
- 在空中随风摆动或在水面上随波浮动
- bềnh bồng; bập bềnh
- 随风飘动
等级
义项 ①v≈HSK6
bay trong gió
floating in the wind
义项 ②v≈HSK6
lắc lư
swaying
免费例句
小船在水面上飘摇。
Xiǎo chuán zài shuǐmiàn shàng piāoyáo.
≈HSK6
Thuyền nhỏ lắc lư trên mặt nước.
The small boat is swaying on the water.
义项 ③v≈HSK6
lung lay
tottering
义项 ④v≈HSK6
không ổn định
unstable
义项 ⑤v≈HSK6
dập dềnh
在空中随风摆动或在水面上随波浮动
义项 6v≈HSK6
bềnh bồng; bập bềnh
bềnh bồng; bập bềnh
义项 7v≈HSK6
phiêu dao
随风飘动
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分