WinHSK

飘逸

HSK7-9adj
0 · Lv.1
piāoyì

tao nhã; duyên dáng; thanh lịch

漢越 phiêu dật

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (人)高雅的,举止优雅的
  2. 优美的,优雅的
  3. 指具有自然优雅的特质或风格
义项 adjHSK7-9

tao nhã; duyên dáng; thanh lịch

(人)高雅的,举止优雅的

免费例句

她穿白衣显得飘逸。

Tā chuān bái yī xiǎnde piāoyì.

HSK6

Cô ấy mặc áo trắng trông thanh lịch.

She looks elegant and graceful in white.

著名画家张大千留着飘逸的白胡子,看上去颇有仙风道骨的气质。

HSK6

义项 adjHSK7-9

uyển chuyển; duyên dáng

优美的,优雅的

免费例句

云朵在蓝天上飘逸。

Yúnduǒ zài lántiān shàng piāoyì.

HSK6

Mây trôi uyển chuyển trên bầu trời xanh.

Clouds drift gracefully across the blue sky.

义项 adjHSK7-9

mềm mại; tự nhiên; tinh tế; nhẹ nhàng

指具有自然优雅的特质或风格

免费例句

这幅画给人一种飘逸的感觉。

Zhè fú huà gěi rén yī zhǒng piāoyì de gǎnjué.

HSK6

Bức tranh này mang lại cảm giác nhẹ nhàng, tự nhiên.

This painting gives a feeling of grace and lightness.

她舞动着飘逸的丝巾。

Tā wǔdòng zhe piāoyì de sījīn.

HSK6

Cô ấy múa cùng chiếc khăn lụa mềm mại.

She danced with a flowing silk scarf.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan