拼
飙升
HSK7-9v 0 · Lv.1
biāoshēng
tăng nhanh; tăng vọt
漢越 tiêu thăng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (价格、数量等) 急速上升
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tăng nhanh; tăng vọt
(价格、数量等) 急速上升
免费例句
暴雨导致水位飙升。
Bàoyǔ dǎozhì shuǐwèi biāoshēng.
≈HSK6
Mưa lớn đã khiến mực nước tăng nhanh.
The heavy rain caused the water level to surge.
亚运会结束后,二零零九年到国家队后,我的成绩一直飙升,世界杯拿冠军,世锦赛拿冠军、破纪录。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分