WinHSK

飞絮

HSK7-9v
0 · Lv.1
fēi

bay phất phơ; bềnh bồng; bay lơ lửng

floating catkins

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 飘飞的像棉絮一般的柳树、芦苇等的种子
义项 vHSK7-9

bay phất phơ; bềnh bồng; bay lơ lửng

飘飞的像棉絮一般的柳树、芦苇等的种子

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan