WinHSK

飞翔

HSK7-9v
0 · Lv.1
fēixiáng

bay; bay lượn; vờn bay

fly; circle in the air; hover

漢越 phi tường

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 盘旋地飞, 泛指飞
义项 vHSK7-9

bay; bay lượn; vờn bay

盘旋地飞, 泛指飞

免费例句

鸟儿自由地飞翔。

Niǎo ér zì yóu de fēi xiáng.

HSK4

Chim bay tự do.

The birds fly freely.

一群天鹅在蓝天上飞翔。

yī qún tiān'é zài lántiān shàng fēixiáng.

HSK4

Một đàn thiên nga bay trên bầu trời xanh.

A flock of swans is flying in the blue sky.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan