WinHSK

飞逝

HSK7-9v
0 · Lv.1
fēishì

qua nhanh; rất nhanh (thời gian)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (时间等) 很快地过去或消失
义项 vHSK7-9

qua nhanh; rất nhanh (thời gian)

(时间等) 很快地过去或消失

免费例句

时光飞逝,我们都长大了。

shí guāng fēi shì,wǒ men dōu zhǎng dà le。

HSK5

Thời gian trôi nhanh, chúng ta đều đã lớn.

Time flies, and we have all grown up.

唉,时光飞逝啊!

Ài, shíguāng fēishì a!

HSK5

Ôi, thời gian trôi nhanh thật!

Alas, time flies!

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan