WinHSK

饭团

HSK5n
0 · Lv.1
fàntuán

cơm nắm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用米饭团成的球形食品
义项 nHSK5

cơm nắm

用米饭团成的球形食品

免费例句

孩子们最爱吃肉松饭团。

Háizimen zuì ài chī ròusōng fàntuán.

HSK3

Bọn trẻ thích ăn cơm nắm ruốc thịt nhất.

Children love eating rice balls with pork floss the most.

我早上吃了一个紫菜饭团。

wǒ zǎoshang chī le yī gè zǐcài fàntuán.

HSK3

Buổi sáng tôi đã ăn một cái cơm nắm rong biển.

I ate a seaweed rice ball this morning.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan