WinHSK

饮场

HSK3nlocal, n
0 · Lv.1
yǐnchǎng

nhấp giọng (trước khi hát)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧时戏曲演员在台上喝水润嗓
义项 nlocal, nHSK3

nhấp giọng (trước khi hát)

旧时戏曲演员在台上喝水润嗓

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan