拼
饱胀
HSK7-9v 0 · Lv.1
bǎozhàng
chướng bụng; bụng sình; phềnh phềnh; nê
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 饱满鼓胀
- 充斥
- ình bụng
- 充满到容不下的程度
等级
义项 ①v≈HSK7-9
chướng bụng; bụng sình; phềnh phềnh; nê
饱满鼓胀
义项 ②v≈HSK7-9
tràn đầy; tràn ngập
充斥
义项 ③v≈HSK7-9
ình bụng
ình bụng
义项 ④v≈HSK7-9
õng
充满到容不下的程度
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分