WinHSK

饵诱

HSK7-9v
0 · Lv.1
ěryòu

lôi kéo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to entice
  2. to lure
  3. 用利益引诱
  4. 钓鱼时引鱼上钩的食物
义项 vHSK7-9

lôi kéo

to entice

义项 vHSK7-9

để thu hút

to lure

义项 vHSK7-9

dử thính

用利益引诱

义项 vHSK7-9

dử mồi

钓鱼时引鱼上钩的食物

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan