WinHSK

饿殍

HSK1n
0 · Lv.1
èpiǎo

người chết đói; xác chết đói

corpses of the starved [ 相关词条 ] 饿殍遍野 fields strewn with corpses of the starved

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 饿死的人
义项 nHSK1

người chết đói; xác chết đói

饿死的人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan