WinHSK

饿鬼

HSK7-9n
0 · Lv.1
èguǐ

(Phật giáo) ngạ quỷ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (Buddhism) hungry ghost
  2. glutton
  3. sb who is always hungry
义项 nHSK7-9

(Phật giáo) ngạ quỷ

(Buddhism) hungry ghost

义项 nHSK7-9

háu ăn

glutton

义项 nHSK7-9

ai đó người luôn đói

sb who is always hungry

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan