拼
馅儿
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiànr
nhân
漢越 hãm nhi
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 面食、点心里包的糖、豆沙或细碎的肉、菜等
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nhân
面食、点心里包的糖、豆沙或细碎的肉、菜等
免费例句
你喜欢吃什么馅儿?
nǐ xǐhuān chī shénme xiànr?
≈HSK2
Cậu thích ăn nhân gì?
What filling do you like to eat?
我喜欢吃肉馅儿饺子。
Wǒ xǐhuān chī ròu xiànr jiǎozi.
≈HSK3
Tôi thích ăn há cảo nhân thịt.
I like to eat dumplings with meat filling.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分