拼
馈送
HSK6v 0 · Lv.1
kuìsòng
thân tặng; biếu
present a gift; make a present of sth
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 馈赠
等级
义项 ①v≈HSK6
thân tặng; biếu
馈赠
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thân tặng; biếu
present a gift; make a present of sth
thân tặng; biếu
馈赠