WinHSK

馋人

HSK7-9adj
0 · Lv.1
chánrén

ngon miệng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. appetizing
  2. glutton
  3. greedy person
  4. to make one's mouth water
义项 adjHSK7-9

ngon miệng

appetizing

义项 adjHSK7-9

háu ăn

glutton

义项 adjHSK7-9

người tham lam

greedy person

义项 adjHSK7-9

để làm cho miệng của một người

to make one's mouth water

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan