WinHSK

首页

HSK4n
0 · Lv.1
shǒu

trang đầu; trang chủ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 网站的第一页;通常介绍所属的企业或组织;并提供到其他页面上更详细信息的链接
义项 nHSK4

trang đầu; trang chủ

网站的第一页;通常介绍所属的企业或组织;并提供到其他页面上更详细信息的链接

免费例句

我们的首页很现代化。

Wǒmen de shǒuyè hěn xiàndàihuà.

HSK4

Trang chủ của chúng tôi rất hiện đại.

Our homepage is very modern.

所以我在每本书的首页都附上了“怪兽地图”,把故事发生的位置标了出来。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan