WinHSK

香菇

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiāng

nấm hương; nấm đông cô

fragrant mushroom [a kind of edible mushroom grown on wooden logs]; wood mushroom

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 寄生在栗、槲等树干上的蕈类,菌盖表面黑褐色,有裂纹,菌柄白色有冬菇、春菇等多种味鲜美
义项 nHSK7-9

nấm hương; nấm đông cô

寄生在栗、槲等树干上的蕈类,菌盖表面黑褐色,有裂纹,菌柄白色有冬菇、春菇等多种味鲜美

免费例句

我爱吃香菇炒肉片。

Wǒ ài chī xiānggū chǎo ròupiàn.

HSK4

Tôi thích ăn thịt xào nấm hương.

I love stir-fried pork slices with shiitake mushrooms.